Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
11B-015.54 - Cao Bằng Xe Khách -
97C-050.43 - Bắc Kạn Xe Tải -
22B-017.41 - Tuyên Quang Xe Khách -
22B-019.53 - Tuyên Quang Xe Khách -
28B-020.46 - Hòa Bình Xe Khách -
12B-016.45 - Lạng Sơn Xe Khách -
98A-866.13 - Bắc Giang Xe Con -
98A-893.27 - Bắc Giang Xe Con -
98A-908.04 - Bắc Giang Xe Con -
98A-910.84 - Bắc Giang Xe Con -
98C-376.14 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-376.93 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-377.41 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-389.32 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-394.34 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-044.84 - Bắc Giang Xe Khách -
98B-046.14 - Bắc Giang Xe Khách -
19B-030.05 - Phú Thọ Xe Khách -
99A-853.04 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-855.75 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-855.90 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-856.46 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-861.45 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-867.60 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-873.46 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-880.07 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-337.62 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-033.67 - Bắc Ninh Xe Khách -
15K-449.72 - Hải Phòng Xe Con -
15K-451.82 - Hải Phòng Xe Con -