Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-486.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.64 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 90A-288.75 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-291.94 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35B-025.82 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 38A-679.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-018.53 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-030.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43B-067.30 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 85B-017.41 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-211.82 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-457.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-297.76 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.05 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48D-009.04 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 61K-528.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-640.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |