Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-438.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-634.90 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11A-139.17 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97B-017.41 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97D-008.01 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-008.52 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22D-013.37 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27D-007.47 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-008.52 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25A-086.62 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25D-009.01 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-164.45 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-267.70 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-126.67 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-321.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.12 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-141.87 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-008.81 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-010.70 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-868.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-264.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-316.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-870.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |