Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-881.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.87 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.31 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-028.12 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-931.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-443.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-533.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-357.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.51 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.49 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-024.75 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.05 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18C-175.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.57 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-186.10 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-557.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.20 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-569.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.17 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-705.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.72 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-008.52 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |