Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-160.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92D-013.53 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-358.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-358.91 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-572.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.53 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-228.41 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-229.84 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-323.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.80 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-160.10 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-477.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-291.14 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-015.71 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-402.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-393.62 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93D-007.92 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-217.73 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-586.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-761.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72B-046.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-016.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-016.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 62A-473.76 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-221.93 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-135.71 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |