Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-137.20 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-138.24 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71D-009.13 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84C-124.91 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-138.57 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 67D-009.80 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-381.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-182.30 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-009.14 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 83D-008.31 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 83D-011.87 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 83D-011.92 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94A-112.53 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94B-018.04 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94D-006.48 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-365.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-421.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27C-078.12 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-165.92 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-113.54 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-263.61 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-310.90 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.94 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.92 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.20 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-265.48 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |