Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-462.43 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-732.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-277.13 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-325.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-921.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-537.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-219.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.97 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-159.49 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-491.50 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.73 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-466.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.70 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-181.74 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-184.45 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-566.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |