Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-500.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-571.20 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-597.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-705.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-378.71 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-277.71 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-283.40 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-284.61 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-160.23 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76C-178.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78C-126.60 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-570.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-148.90 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-149.46 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-149.51 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-151.34 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.01 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47C-401.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-752.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |