Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-771.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-058.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-470.94 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-232.50 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-235.46 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-128.94 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66C-185.40 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-189.62 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-371.49 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 83C-135.48 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29K-358.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-359.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |