Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-408.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-092.01 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24A-323.37 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-167.21 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25A-085.50 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-235.84 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-245.51 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-165.21 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.04 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-115.52 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-869.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.34 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-140.50 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19A-728.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-265.30 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-267.37 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-311.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-311.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |