Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-312.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-313.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-446.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-491.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-356.80 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-503.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.74 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.40 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-484.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-234.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-493.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-585.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73D-010.87 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-286.24 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-394.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43D-013.71 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-014.03 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-262.52 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-014.48 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 92D-014.97 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76D-013.51 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78C-128.24 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-228.94 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |