Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81D-016.14 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-399.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.21 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-771.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-213.30 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.62 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60C-756.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-757.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-016.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-063.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-073.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-327.78 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-024.80 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66C-192.12 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-026.70 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-193.37 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-012.14 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-379.10 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65B-028.23 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |