Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95D-027.57 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83C-134.60 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-107.46 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-017.27 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 29K-326.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-327.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-344.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-351.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-635.21 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-637.41 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.12 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-640.31 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-090.93 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97A-097.84 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22B-015.82 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-016.60 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-007.90 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 20B-036.67 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-019.12 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-007.62 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-029.45 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-864.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.12 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-028.76 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-022.05 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |