Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-963.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-014.17 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-357.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.90 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-320.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.75 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-011.49 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-013.80 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-014.62 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-460.04 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.20 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-288.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-293.23 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49D-017.91 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93B-021.70 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-036.75 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.67 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-540.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |