Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-866.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-085.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-342.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63D-012.05 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-013.80 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-015.61 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71A-218.78 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-134.92 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-020.37 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66D-014.70 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-330.50 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-330.92 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-340.90 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-346.27 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 69C-107.50 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-039.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |