Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-433.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-632.42 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.05 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24D-010.40 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25D-010.45 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26D-013.87 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-263.41 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-263.91 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-265.76 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-008.42 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-031.40 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-744.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-939.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-440.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-534.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17D-015.53 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-016.03 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-510.07 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-530.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |