Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-537.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-556.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-695.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-961.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-576.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-151.45 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82A-162.12 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81D-014.64 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 93D-010.80 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51N-141.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-124.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-188.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |