Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-005.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-032.78 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-716.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-717.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-717.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-930.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15B-056.80 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-055.24 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-540.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-555.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.80 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |