Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-449.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-041.20 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92D-013.43 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-331.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78A-224.67 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-146.52 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-014.54 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-007.94 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.23 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-164.34 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82D-011.32 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-840.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-518.47 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-208.10 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-588.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-591.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-014.87 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-672.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-047.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-014.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 63A-330.45 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-339.14 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-013.21 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |