Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-168.03 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.93 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-267.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14K-010.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.94 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-867.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.10 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.51 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.74 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.50 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-746.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.78 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-021.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-025.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-863.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.04 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-331.61 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.91 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |