Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-347.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.27 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-924.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-497.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.48 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-549.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-181.75 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-547.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.17 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-496.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-571.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.10 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-046.97 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-048.73 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-697.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-374.31 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-191.73 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-017.92 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75D-010.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-947.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |