Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-439.53 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-040.07 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-027.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-016.05 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-365.92 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-264.14 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-265.72 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-037.51 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-590.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-326.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.42 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-213.57 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.10 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-020.49 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-468.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47B-042.23 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-044.43 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-020.47 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-385.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.07 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-508.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-508.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-011.24 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-614.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-265.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |