Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-281.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 62A-486.76 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-226.04 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-226.64 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-136.46 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-026.24 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66B-025.53 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67B-031.46 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-181.80 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-141.21 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83B-023.76 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-024.53 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-008.04 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94B-016.23 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29D-628.13 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.74 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27D-007.91 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26B-019.87 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-020.54 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-268.87 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-874.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-144.70 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14A-993.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-898.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-390.30 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |