Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19B-028.97 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-788.14 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-804.64 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-804.84 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-810.07 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-810.23 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-883.75 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-892.42 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-334.49 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-345.03 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-438.97 - Hải Dương Xe Tải -
34B-045.93 - Hải Dương Xe Khách -
15K-450.67 - Hải Phòng Xe Con -
15K-466.10 - Hải Phòng Xe Con -
15K-472.57 - Hải Phòng Xe Con -
15K-476.45 - Hải Phòng Xe Con -
15K-483.80 - Hải Phòng Xe Con -
15K-495.10 - Hải Phòng Xe Con -
89A-533.14 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.94 - Hưng Yên Xe Con -
89A-559.31 - Hưng Yên Xe Con -
89A-568.04 - Hưng Yên Xe Con -
89C-360.43 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-507.62 - Thái Bình Xe Con -
90D-011.78 - Hà Nam Xe tải van -
18B-031.62 - Nam Định Xe Khách -
35C-181.87 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-266.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.54 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-277.51 - Thanh Hóa Xe Con -