Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-290.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-576.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-694.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-196.93 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-279.40 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-387.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-946.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-179.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-367.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79B-047.12 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-210.27 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-021.97 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-022.72 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-468.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.90 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-285.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.05 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.53 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-293.82 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.71 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-824.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-384.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.04 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-035.04 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-035.12 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-588.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-533.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |