Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-163.70 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-265.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-315.54 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-035.47 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-036.70 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-462.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-867.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-873.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-395.82 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-273.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-310.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-892.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-947.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-442.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-429.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.61 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-352.47 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35C-182.61 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-551.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |