Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-552.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-594.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-701.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-954.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-361.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.64 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.53 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-261.47 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.78 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-266.30 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-127.31 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-129.84 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-591.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.41 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.84 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-088.03 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-330.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-459.78 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.02 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.21 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-296.10 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-821.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-825.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-826.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |