Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-832.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-392.46 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-215.60 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-215.90 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.02 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-528.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-619.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-621.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-632.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-760.42 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |