Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60B-078.82 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-860.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-902.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-147.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-232.43 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-214.43 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-216.24 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64C-138.32 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-025.71 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-329.97 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-366.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-182.46 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-143.10 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94C-085.03 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-107.43 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23C-091.41 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-089.84 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22A-273.75 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-274.62 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-280.41 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-284.01 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-016.32 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-016.21 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21A-223.53 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-228.60 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.93 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |