Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-866.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-010.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.21 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-377.12 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.12 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-729.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-794.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-858.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |