Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34B-045.90 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-488.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.74 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-495.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-241.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-555.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-686.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-278.24 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-282.94 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-285.76 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-148.54 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-389.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-441.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-442.30 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77B-037.52 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-221.74 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-235.12 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-463.92 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.02 | - | Gia Lai | Xe Con | - |