Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28D-014.67 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-865.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-268.49 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14D-031.43 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-872.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-876.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-720.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-021.80 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88D-021.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-859.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-935.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-504.91 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-473.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-234.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-567.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |