Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-487.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-022.01 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-371.03 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-372.17 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-375.43 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.90 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.75 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-011.17 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-399.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43D-014.57 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-441.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.10 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.54 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.03 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-329.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-362.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85A-150.47 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.47 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-819.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.40 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-753.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-213.62 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-521.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |