Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-567.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.32 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-625.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-783.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-857.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-862.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-004.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-897.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-919.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-068.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-086.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-474.90 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-327.45 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-331.02 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-332.75 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-219.27 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-008.07 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64C-136.93 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.60 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-312.60 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |