Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-545.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-707.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-287.49 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.23 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-160.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-947.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-015.27 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-433.62 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-333.61 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-359.20 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 82A-165.62 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-460.45 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.48 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-419.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.71 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-763.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-214.40 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-535.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72D-013.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-020.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-899.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |