Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-206.61 - Hà Nội Xe Con -
30M-296.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-338.41 - Hà Nội Xe Con -
30M-361.75 - Hà Nội Xe Con -
29K-354.30 - Hà Nội Xe Tải -
29K-366.54 - Hà Nội Xe Tải -
29K-374.45 - Hà Nội Xe Tải -
29K-376.81 - Hà Nội Xe Tải -
29K-385.76 - Hà Nội Xe Tải -
29K-397.92 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.10 - Hà Nội Xe Tải -
29K-429.54 - Hà Nội Xe Tải -
23D-010.90 - Hà Giang Xe tải van -
97A-098.30 - Bắc Kạn Xe Con -
97A-099.75 - Bắc Kạn Xe Con -
97D-008.92 - Bắc Kạn Xe tải van -
24D-010.47 - Lào Cai Xe tải van -
25D-007.91 - Lai Châu Xe tải van -
20D-035.47 - Thái Nguyên Xe tải van -
98A-868.32 - Bắc Giang Xe Con -
98A-874.52 - Bắc Giang Xe Con -
98A-876.41 - Bắc Giang Xe Con -
98A-896.73 - Bắc Giang Xe Con -
98A-902.75 - Bắc Giang Xe Con -
98A-909.53 - Bắc Giang Xe Con -
98D-022.70 - Bắc Giang Xe tải van -
99A-852.10 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-862.60 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-871.50 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-882.78 - Bắc Ninh Xe Con -