Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-885.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-030.42 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-026.34 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-930.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-460.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-024.84 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-299.53 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-494.91 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35D-017.52 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37K-496.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-688.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-009.64 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43B-065.54 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77B-038.93 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-586.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |