Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86B-024.76 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-470.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.51 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-030.82 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 49A-774.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-522.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-202.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-534.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.62 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-854.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-016.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-137.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-183.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71B-025.30 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 67A-334.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68B-034.13 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-526.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-530.21 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |