Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-174.23 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-119.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-125.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-132.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-165.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-262.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-359.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-411.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-329.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-335.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-340.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-385.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-402.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-093.42 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11D-011.72 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97B-018.37 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-019.17 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 25B-011.42 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21A-230.17 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28B-019.41 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-869.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |