Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20B-038.51 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12D-009.27 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-010.97 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98C-377.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-380.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-029.42 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.40 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-816.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-343.42 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.14 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.94 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-436.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.37 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15D-055.84 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-345.60 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.52 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-497.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-293.62 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-155.27 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-178.50 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.91 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-023.46 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-287.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-573.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-022.43 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73B-020.04 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |