Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-020.54 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-017.81 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-391.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-318.04 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.50 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-066.52 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-015.46 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 78B-021.71 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85B-015.21 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-095.80 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81B-030.32 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-835.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-394.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-509.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-609.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.62 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-622.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-639.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-268.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-297.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-219.02 | - | Long An | Xe Tải | - |