Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62D-018.37 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-329.87 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-022.43 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-153.60 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-021.70 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66A-303.24 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-193.12 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-180.13 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-034.49 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-523.73 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-026.14 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-019.30 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94D-005.71 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69D-007.03 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29K-363.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.75 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11D-011.75 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22D-009.94 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-326.47 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27D-009.12 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25A-085.72 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25A-086.51 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21D-008.10 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28D-013.23 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 14K-008.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |