Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-009.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.97 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-720.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88D-021.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34A-932.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-464.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-500.24 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18D-017.57 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-473.01 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.80 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.27 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-229.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |