Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-232.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-233.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-486.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.23 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-538.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-048.30 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-692.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-369.61 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-369.90 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-370.81 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-376.30 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-277.91 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-282.72 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-950.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-446.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-015.50 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76D-015.07 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-356.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.94 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-006.81 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-223.73 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-569.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |