Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-345.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-354.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-356.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-375.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-386.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-115.37 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-316.62 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27B-017.81 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-167.48 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-112.82 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-266.46 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-321.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-039.24 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-457.21 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.27 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-867.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-387.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-270.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-311.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-337.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.73 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-932.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |