Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-428.92 - Hải Phòng Xe Con -
15K-430.76 - Hải Phòng Xe Con -
15K-442.03 - Hải Phòng Xe Con -
15K-455.07 - Hải Phòng Xe Con -
15K-469.43 - Hải Phòng Xe Con -
15K-484.13 - Hải Phòng Xe Con -
15K-493.23 - Hải Phòng Xe Con -
15K-502.31 - Hải Phòng Xe Con -
15C-487.61 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-495.05 - Hải Phòng Xe Tải -
15B-054.87 - Hải Phòng Xe Khách -
89A-552.43 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.78 - Hưng Yên Xe Con -
89A-566.76 - Hưng Yên Xe Con -
17B-032.67 - Thái Bình Xe Khách -
18A-495.51 - Nam Định Xe Con -
18A-496.14 - Nam Định Xe Con -
18A-501.60 - Nam Định Xe Con -
18A-509.67 - Nam Định Xe Con -
18B-034.80 - Nam Định Xe Khách -
35C-181.05 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-185.97 - Ninh Bình Xe Tải -
36C-554.60 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-048.23 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-487.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-492.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.93 - Nghệ An Xe Con -
37K-513.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.03 - Nghệ An Xe Con -