Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37B-048.37 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-692.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-026.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74C-146.23 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.34 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-954.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.23 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-260.80 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-262.93 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-181.52 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-358.41 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.43 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78C-129.72 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-573.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-017.12 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-322.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-163.54 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47C-403.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.52 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-014.17 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-015.23 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-760.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-507.54 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-034.48 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-520.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |