Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-548.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.64 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-782.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.31 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-079.50 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-845.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-053.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-471.51 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-489.51 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-494.31 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-235.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84B-020.31 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-135.01 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-024.67 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-026.80 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-194.30 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-198.01 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-031.51 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 95A-143.93 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83C-134.81 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-026.24 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94B-015.82 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-016.05 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |