Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-106.67 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-068.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-077.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-082.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-168.01 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-270.62 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.57 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.90 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-324.13 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-129.75 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-223.46 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-224.61 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.61 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.76 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-864.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-021.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-884.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-724.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |