Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-814.47 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-819.34 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-829.43 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-856.71 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-866.91 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-868.92 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-925.34 - Hải Dương Xe Con -
17A-501.64 - Thái Bình Xe Con -
17A-506.20 - Thái Bình Xe Con -
18A-494.27 - Nam Định Xe Con -
18A-511.84 - Nam Định Xe Con -
35A-470.37 - Ninh Bình Xe Con -
35A-479.92 - Ninh Bình Xe Con -
36K-287.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-302.12 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-305.12 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-490.52 - Nghệ An Xe Con -
37K-506.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-510.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-516.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.23 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-537.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-537.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.40 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.60 - Nghệ An Xe Con -
37K-568.05 - Nghệ An Xe Con -
37K-571.24 - Nghệ An Xe Con -
38A-691.97 - Hà Tĩnh Xe Con -